7M - Trực Tiếp Bóng Đá, Livescore tỷ số trực tiếp
7M hiện thu hút hàng triệu lượt truy cập mỗi tháng nhờ tốc độ cập nhật tỷ số chỉ từ 5–10 giây và hệ thống dữ liệu phủ sóng hơn 2.000 giải đấu toàn cầu. Với khả năng cập nhật theo thời gian thực cùng kho thống kê chuyên sâu, 7M đang trở thành lựa chọn quen thuộc của đông đảo người yêu bóng đá hiện nay.
VPS Vaasa
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn
Bryne
Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
Rigas Futbola skola
FK Auda Riga
FK Auda Riga
Oulun LS
Inter Turku II
Inter Turku II
Neman Grodno
Arsenal Dzyarzhynsk
Arsenal Dzyarzhynsk
Druzhba Maykop
Rubin Yalta
FK Oryol
Metallurg Lipetsk
Rotor Volgograd B
Strogino Moscow
Rubin Yalta
Metallurg Lipetsk
Strogino Moscow
Slutsksakhar Slutsk
Ostrowitz
Ostrowitz
U19 Nữ Iceland
Thụy Sĩ Nữ U19
Thụy Sĩ Nữ U19
VPS Vaasa
IFK Mariehamn
VPS Vaasa
IFK Mariehamn
VĐQG Phần Lan
| 73 | 3 -0 |
0.60 |
0.90 |
0.80 |
| Tất cả trận đang live | HDP | Tài xỉu | |||||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
|
Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách |
Trực tiếp
|
||
|
|
Hạng 2 Na Uy
|
|
|||||||||||
|
|
23:00 |
Bryne
[18] |
- |
1 -1
|
Sandnes Ulf
1 [3] |
1.10 |
1.30 |
0.50 |
0.20 |
0.80 |
1.70 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
21:00 |
Odds Ballklubb
[18] |
- |
0 -1
|
FK Haugesund
[3] |
1.90 |
1.60 |
1.60 |
1.60 |
0.70 |
0.70 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
VĐQG Latvia
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
Rigas Futbola skola
[18] 2 |
1 -1 |
4 -1
|
FK Auda Riga
1 [3] |
1.90 |
1.80 |
0.40 |
0.90 |
0.80 |
1.70 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
20:00 |
Grobina
[18] |
- |
0 -1
|
Tukums-2000
[3] |
0.60 |
1.10 |
0.10 |
1.30 |
1.20 |
0.40 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
Finland - Kakkonen Lohko
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
1 -3 |
4 -1
|
Inter Turku II
2 [3] |
0.80 |
1.90 |
0.70 |
1.70 |
0.40 |
0.60 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
18:00 |
Ilves Tampere II
[18] |
- |
0 -1
|
EPS Espoo
[3] |
0.30 |
1.00 |
2.00 |
1.00 |
1.40 |
0.30 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
19:00 |
TPV Tampere
[18] |
- |
0 -1
|
Jyvaskyla JK
[3] |
0.10 |
1.60 |
0.30 |
0.70 |
1.50 |
0.40 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
20:00 |
RoPS Rovaniemi
[18] |
- |
0 -1
|
1.30 |
1.40 |
1.60 |
0.60 |
0.80 |
1.20 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
|
VĐQG Belarus
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
Neman Grodno
[18] 1 |
0 -1 |
4 -1
|
Arsenal Dzyarzhynsk
2 [3] |
0.90 |
0.30 |
0.20 |
1.40 |
1.10 |
0.60 |
|
Xem chi tiết
|
|
|
Euro U19 Nữ
|
|
|||||||||||
|
|
22:00 |
U19 Nữ Iceland
[18] 1 |
3 -4 |
3 -1
|
Thụy Sĩ Nữ U19
1 [3] |
1.10 |
1.60 |
0.50 |
0.80 |
0.10 |
1.00 |
|
Xem chi tiết
|
Bỏ qua nội dung








